se sécher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Tự làm cho khô: Hành động tự làm cho bản thân hoặc một bộ phận cơ thể trở nên khô ráo sau khi tiếp xúc với nước (như tắm, đi mưa) hoặc chất lỏng.
- Tự hong/hơ khô: Hành động đặt mình ở nơi có nhiệt độ (như gần lửa, dưới nắng, trước quạt) để độ ẩm trên cơ thể bay hơi.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Après la douche, il faut bien se sécher. (Sau khi tắm, phải lau khô người kỹ.)
- Les enfants se sèchent au soleil après être sortis de la piscine. (Bọn trẻ tự hong khô dưới nắng sau khi ra khỏi hồ bơi.)
- Elle se sèche les cheveux avec un sèche-cheveux. (Cô ấy tự sấy khô tóc bằng máy sấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se sécher les larmes": lau khô nước mắt (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Elle s'est séché les larmes et a continué son discours. (Cô ấy lau khô nước mắt và tiếp tục bài phát biểu của mình.)
"se sécher devant...": đứng/ngồi hơ khô trước... (một nguồn nhiệt).
- On s'est séchés devant la cheminée après la randonnée sous la pluie. (Chúng tôi ngồi hơ khô trước lò sưởi sau chuyến đi bộ dưới mưa.)
Biến thể và từ gần giống
Sécher (ngoại động từ): làm khô, hong khô một vật gì đó.
- sécher du linge (phơi khô quần áo)
- sécher ses larmes (lau khô nước mắt cho ai)
Séchant(e) (tính từ): làm khô, có tính chất hút ẩm.
- un vent séchant (một cơn gió khô)
Séchage (danh từ): sự làm khô, quá trình hong khô.
- le séchage du bois (sự phơi khô gỗ)
Từ đồng nghĩa
- S'essuyer: tự lau, tự chùi (thường dùng khăn).
- Se faire sécher: (cách nói nhấn mạnh) tự làm cho mình khô đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Pháp dạng này. Hành động thường được diễn đạt bằng đại từ phản thân "se" kết hợp với động từ.)
Thành ngữ liên quan
- Ne pas se sécher les yeux: Không ngừng khóc, khóc rất nhiều (nghĩa bóng).
- Depuis la nouvelle, elle ne s'est pas séché les yeux. (Kể từ khi nghe tin, cô ấy đã khóc không ngừng.)
tự động từ
- hong khô, hơ khô; lau khô
- Se sécher devant le feuhơ khô trước lửa
- Se sécher avec une serviettedùng khăn mặt lau khô mình